oblat

danh từ giống đực
  1. cư sĩ, người tu tại gia
  2. tu sĩ (của một số dòng tu)
  3. (số nhiều) đồ cúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oblat"

Từ có nhắc đến "oblat"

oblat
Un oblat offre du pain et du vin sur l'autel.