aplat

Học thuật
Thân thiện
aplat

L'imprimeur vérifie l'aplat de couleur sur la feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Độ nhẵn , bề mặt phẳng mịn: Chỉ đặc tính bề mặt của một vật, thườnggiấy, khi rất phẳng, nhẵn không độ gồ ghề hay kết cấu nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aplat de ce papier est parfait pour l'impression. (Độ nhẵn của tờ giấy nàyhoàn hảo cho việc in ấn.)
    • Il faut vérifier l'aplat de la surface avant de peindre. (Cần kiểm tra độ phẳng mịn của bề mặt trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner de l'aplat à quelque chose": Làm cho cái gì đó trở nên phẳng nhẵn.
    • Le rouleau sert à donner de l'aplat au papier. (Con lăn dùng để làm cho giấy trở nên phẳng nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplatir (động từ): Làm cho phẳng ra, san bằng.

    • Il faut aplatir la pâte avec un rouleau. (Cần cán phẳng bột bằng một cây lăn.)
  • Aplati, aplatie (tính từ): Đã được làm phẳng, dẹt.

    • Une boîte aplatie (Một cái hộp bị bẹp dẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Planéité: Độ phẳng.
  • Lissage: Sự làm nhẵn.
Từ trái nghĩa
  • Rugosité: Độ nhám, sự gồ ghề.
  • Relief: Độ nổi, sự lồi lõm.
aplat

L'imprimeur vérifie l'aplat de couleur sur la feuille.

danh từ giống đực
  1. tính nhẵn (của tờ giấy)