aplat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ nhẵn lì, bề mặt phẳng mịn: Chỉ đặc tính bề mặt của một vật, thường là giấy, khi nó rất phẳng, nhẵn và không có độ gồ ghề hay kết cấu nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aplat de ce papier est parfait pour l'impression. (Độ nhẵn lì của tờ giấy này là hoàn hảo cho việc in ấn.)
- Il faut vérifier l'aplat de la surface avant de peindre. (Cần kiểm tra độ phẳng mịn của bề mặt trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner de l'aplat à quelque chose": Làm cho cái gì đó trở nên phẳng và nhẵn.
- Le rouleau sert à donner de l'aplat au papier. (Con lăn dùng để làm cho giấy trở nên phẳng nhẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Aplatir (động từ): Làm cho phẳng ra, san bằng.
- Il faut aplatir la pâte avec un rouleau. (Cần cán phẳng bột bằng một cây lăn.)
Aplati, aplatie (tính từ): Đã được làm phẳng, dẹt.
- Une boîte aplatie (Một cái hộp bị bẹp dẹp).
Từ đồng nghĩa
- Planéité: Độ phẳng.
- Lissage: Sự làm nhẵn.
Từ trái nghĩa
- Rugosité: Độ nhám, sự gồ ghề.
- Relief: Độ nổi, sự lồi lõm.
danh từ giống đực
- tính nhẵn lì (của tờ giấy)