obligataire

Học thuật
Thân thiện
obligataire

L'obligataire reçoit un coupon de sa société.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trái phiếu, người sở hữu trái phiếu: Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều trái phiếu do một công ty hoặc chính phủ phát hành. Người này quyền nhận các khoản thanh toán lãi định kỳ được hoàn trả số vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les obligataires recevront leurs intérêts semestriels le mois prochain. (Những người trái phiếu sẽ nhận được tiền lãi nửa năm vào tháng tới.)
    • En tant qu'obligataire, il a voté lors de l'assemblée générale. (Với tư cáchngười sở hữu trái phiếu, ông ấy đã bỏ phiếu trong đại hội đồng.)
    • La société a annoncé un défaut de paiement, affectant tous ses obligataires. (Công ty đã thông báo vỡ nợ, ảnh hưởng đến tất cả những người trái phiếu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obligataire privilégié": Người trái phiếu ưu đãi. Đâychủ sở hữu trái phiếu quyền đòi nợ cao hơn so với các chủ nợ khác (như người trái phiếu thông thường) trong trường hợp công ty phá sản.
    • Les créanciers obligataires privilégiés seront remboursés en premier. (Những chủ nợngười trái phiếu ưu đãi sẽ được hoàn trả đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligation (danh từ, giống cái): Trái phiếu. Đâychứng khoán nợ người "obligataire" sở hữu.
    • Elle a acheté des obligations d'État. ( ấy đã mua trái phiếu chính phủ.)
  • Obligatoire (tính từ): Bắt buộc, có nghĩa vụ. Cùng gốc từ, nhưng nghĩa khác, chỉ tính chất bắt buộc.
    • Le port du casque est obligatoire. (Việc đội bảo hiểmbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Porteur d'obligations: Người mang/nắm giữ trái phiếu. (Cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Détenteur d'obligations: Người nắm giữ trái phiếu. (Cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obligataire")

obligataire

L'obligataire reçoit un coupon de sa société.

danh từ
  1. người trái phiếu

Từ gần giống