obligataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có trái phiếu, người sở hữu trái phiếu: Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều trái phiếu do một công ty hoặc chính phủ phát hành. Người này có quyền nhận các khoản thanh toán lãi định kỳ và được hoàn trả số vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les obligataires recevront leurs intérêts semestriels le mois prochain. (Những người có trái phiếu sẽ nhận được tiền lãi nửa năm vào tháng tới.)
- En tant qu'obligataire, il a voté lors de l'assemblée générale. (Với tư cách là người sở hữu trái phiếu, ông ấy đã bỏ phiếu trong đại hội đồng.)
- La société a annoncé un défaut de paiement, affectant tous ses obligataires. (Công ty đã thông báo vỡ nợ, ảnh hưởng đến tất cả những người có trái phiếu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obligataire privilégié": Người có trái phiếu ưu đãi. Đây là chủ sở hữu trái phiếu có quyền đòi nợ cao hơn so với các chủ nợ khác (như người có trái phiếu thông thường) trong trường hợp công ty phá sản.
- Les créanciers obligataires privilégiés seront remboursés en premier. (Những chủ nợ là người có trái phiếu ưu đãi sẽ được hoàn trả đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Obligation (danh từ, giống cái): Trái phiếu. Đây là chứng khoán nợ mà người "obligataire" sở hữu.
- Elle a acheté des obligations d'État. (Cô ấy đã mua trái phiếu chính phủ.)
- Obligatoire (tính từ): Bắt buộc, có nghĩa vụ. Cùng gốc từ, nhưng nghĩa khác, chỉ tính chất bắt buộc.
- Le port du casque est obligatoire. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Porteur d'obligations: Người mang/nắm giữ trái phiếu. (Cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
- Détenteur d'obligations: Người nắm giữ trái phiếu. (Cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obligataire")