obligeant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ân cần giúp đỡ, đon đả giúp đỡ: Chỉ một người luôn sẵn sàng và vui vẻ giúp đỡ người khác.
- Làm đẹp lòng: Chỉ hành động, lời nói có ý làm hài lòng, chiều theo ý muốn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a été très obligeant et m'a aidé à porter mes valises. (Anh ấy đã rất ân cần và giúp tôi mang vali.)
- La réceptionniste est toujours souriante et obligeante. (Nhân viên lễ tân luôn tươi cười và sẵn lòng giúp đỡ.)
- Elle a eu des paroles obligeantes pour le rassurer. (Cô ấy đã nói những lời làm đẹp lòng để trấn an anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être obligeant à l'égard de quelqu'un": Tỏ ra ân cần, sẵn sàng giúp đỡ đối với ai đó.
- Il est toujours obligeant à l'égard de ses voisins. (Ông ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Obliger (động từ): Bắt buộc, buộc phải; cũng có thể có nghĩa là làm ơn, giúp đỡ (trong ngữ cảnh trang trọng).
- La loi oblige le port de la ceinture. (Luật bắt buộc phải thắt dây an toàn.)
- Puis-je vous obliger en vous offrant un verre ? (Tôi có thể làm ơn mời ông một ly được không?)
Obligence (danh từ, ít dùng): Sự ân cần, sự sẵn lòng giúp đỡ.
- Obligé(e) (tính từ): Bắt buộc, cần thiết; hoặc mang ơn, biết ơn.
- C'est une mesure obligée. (Đó là một biện pháp bắt buộc.)
- Je vous suis très obligé pour votre aide. (Tôi rất mang ơn ông vì sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Serviable: hay giúp đỡ, có lòng tốt.
- Aimable: dễ thương, tử tế, ân cần.
- Attentionné: chu đáo, ân cần.
- Complaisant: dễ tính, hay chiều lòng người khác (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Désagréable: khó chịu.
- Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
- Égoïste: ích kỷ.
tính từ
- ân cần giúp đỡ, đon đả giúp đỡ
- làm đẹp lòng
- Paroles obligeantesnhững lời làm đẹp lòng