oblique angle

oblique angle

A student measures an oblique angle on a geometry worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc xiên, góc không vuông: "oblique angle" một góc không phải góc vuông (90 độ) hoặc bội số của góc vuông ( dụ: 180 độ, 270 độ). Nói cách khác, đây bất kỳ góc nào số đo khác 0°, 90°, 180°, 270° hoặc 360°.
dụ sử dụng
  • (Trong hình học, góc xiên có thể góc nhọn (nhỏ hơn 90 độ) hoặc góc (lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ).)
  • (Mái nhà một góc xiên, khiến trông độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure an oblique angle": đo một góc xiên.

    • The architect carefully measured the oblique angle of the staircase. (Kiến trúc sư đã đo cẩn thận góc xiên của cầu thang.)
  • "an oblique angle of incidence": góc tới xiên (trong quang học hoặc vật ).

    • The light hit the surface at an oblique angle, causing refraction. (Ánh sáng chiếu vào bề mặtmột góc xiên, gây ra hiện tượng khúc xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblique (adj): xiên, không thẳng, không trực tiếp.
    • She gave an oblique answer to the question. ( ấy đưa ra một câu trả lời xiên xẹo cho câu hỏi.)
  • Angle (n): góc.
    • The angle between the two walls is 45 degrees. (Góc giữa hai bức tường 45 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc không vuông: không từ đồng nghĩa chính xác; có thể diễn giải "góc nhọn" (acute angle) hoặc "góc " (obtuse angle) tùy trường hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "oblique angle".

Thành ngữ liên quan
  • "at an oblique angle": ở một góc xiên, không thẳng.
    • The picture was hanging at an oblique angle. (Bức tranh bị treomột góc xiên.)