obliviousness
/ə'bliviəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lãng quên, sự không hay biết, sự không để ý: Trạng thái hoàn toàn không nhận thức được, không chú ý đến, hoặc không nhớ về điều gì đó xung quanh mình hoặc về một sự kiện đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obliviousness to the social cues made the conversation awkward. (Sự không để ý của anh ấy đến những tín hiệu xã hội khiến cuộc trò chuyện trở nên khó xử.)
- She walked through the storm with an air of complete obliviousness. (Cô ấy bước qua cơn bão với vẻ ngoài hoàn toàn không hay biết.)
- The politician's obliviousness to the public's anger was astonishing. (Sự không hay biết của vị chính khách trước sự phẫn nộ của công chúng thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a state of obliviousness": trong trạng thái không hay biết, lãng quên.
- He lived in a state of blissful obliviousness to the financial troubles. (Anh ta sống trong trạng thái không hay biết đầy hạnh phúc trước những rắc rối tài chính.)
"obliviousness of/ to something": sự không hay biết về điều gì đó.
- Her obliviousness to the danger saved her from panic. (Sự không hay biết của cô ấy về nguy hiểm đã giúp cô không hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Oblivious (adj): không hay biết, lãng quên.
- He was completely oblivious to the noise around him. (Anh ta hoàn toàn không hay biết đến tiếng ồn xung quanh.)
Oblivion (n): sự lãng quên, sự quên lãng (thường chỉ trạng thái bị lãng quên hoàn toàn, hoặc sự hủy diệt).
- The ancient civilization faded into oblivion. (Nền văn minh cổ đại dần chìm vào quên lãng.)
Từ đồng nghĩa
- Unawareness: sự không nhận thức, sự không biết.
- Forgetfulness: tính hay quên.
- Inattention: sự không chú ý.
Từ trái nghĩa
- Awareness: sự nhận thức, sự hiểu biết.
- Consciousness: ý thức, sự tỉnh táo.
- Attentiveness: sự chú ý, sự cẩn thận.
danh từ
- tính lãng quên