oblong

/'ɔblɔɳ/
tính từ
  1. thuôn dài
    • Un visage oblong
      khuôn mặt thuôn dài
  2. rộng ngang hơn dọc (cuốn anbom...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "oblong"

oblong
Un visage oblong se dessine sur le portrait.