oblong

/'ɔblɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
oblong

Un visage oblong se dessine sur le portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuôn dài: hình dạng dài hơn so với chiều rộng, với các cạnh song song các góc vuông, thường chỉ hình chữ nhật nhưng với ấn tượng về chiều dài rõ rệt.
    • Rộng ngang hơn dọc: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể, như sách báo) Mô tả một vật chiều ngang lớn hơn chiều dọc, tạo thành một hình chữ nhật nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un visage oblong. (Một khuôn mặt thuôn dài.)
    • Une table de forme oblongue. (Một chiếc bàn hình thuôn dài.)
    • Un album oblong. (Một cuốn an-bum rộng ngang hơn dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học thiết kế, oblong thường được dùng để mô tả các đối tượng hình chữ nhật chiều dài vượt trội hơn hẳn so với chiều rộng, khác với hình vuông (carré) hoặc hình chữ nhật gần vuông.
  • Trong ngành in ấn đóng sách, thuật ngữ format oblong chỉ định dạng sách, tạp chí hoặc ảnh chiều ngang lớn hơn chiều cao.
Biến thể từ gần giống
  • Oblongue (adj, dạng giống cái): Thuôn dài.
    • Une feuille oblongue. (Một chiếc thuôn dài.)
  • Rectangle allongé (cụm danh từ): Hình chữ nhật dài, hình thuôn dài. (Từ gần nghĩa, mô tả cụ thể hơn về hình dạng).
  • Ovale (adj): Hình ô-van, bầu dục. (Từ dễ nhầm lẫn, nhưng "oblong" các cạnh thẳng góc vuông, trong khi "ovale" đường cong).
Từ đồng nghĩa
  • Allongé: Kéo dài, dài ra.
  • Rectangulaire et long: Hình chữ nhật dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "oblong").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oblong").

oblong

Un visage oblong se dessine sur le portrait.

tính từ
  1. thuôn dài
    • Un visage oblong
      khuôn mặt thuôn dài
  2. rộng ngang hơn dọc (cuốn anbom...)

Từ có nhắc đến "oblong"