oblong

/'ɔblɔɳ/
tính từ
  1. hình thuôn
  2. hình chữ nhật
danh từ
  1. hình thuôn; vật hình thuôn
  2. hình chữ nhật; vật hình chữ nhật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "oblong"

Từ có nhắc đến "oblong"

oblong
An oblong leaf rests on the open page of a nature guide.