obnubiler

ngoại động từ
  1. che mờ
    • Obnubiler l'esprit
      che mờ tâm trí
  2. làm ám ảnh
    • Être obnubilé par une idée
      bị một ý ám ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "obnubiler"