obnubiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che mờ, làm mờ đi: Làm cho cái gì đó trở nên không rõ ràng, không sáng suốt, thườngvề mặt tinh thần hoặc nhận thức.
    • Làm ám ảnh, chiếm lĩnh hoàn toàn (tâm trí): Khiến cho một ý nghĩ, mối bận tâm trở nên cố định lấn át mọi suy nghĩ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La fatigue peut obnubiler le jugement. (Sự mệt mỏi có thể che mờ khả năng phán đoán.)
    • Une idée fixe obnubile son esprit. (Một ý nghĩ cố định làm ám ảnh tâm trí anh ta.)
    • Ne laisse pas cette déception t'obnubiler. (Đừng để sự thất vọng đó ám ảnh/che mờ tâm trí con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: "Être obnubilé par quelque chose/quelqu'un" (Bị ám ảnh/bị che mờ bởi điều /ai đó). Cách dùng này rất thường gặp.
    • Il est obnubilé par la réussite. (Anh ta bị ám ảnh bởi thành công.)
    • Son esprit était obnubilé par cette image. (Tâm trí ấy bị hình ảnh đó ám ảnh/che mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obnubilation (danh từ): Sự che mờ, sự ám ảnh; trạng thái bị che mờ tâm trí.
    • L'obnubilation de l'esprit. (Sự che mờ của tâm trí.)
  • Obnubilant, obnubilante (tính từ): tính chất che mờ, làm ám ảnh.
    • Une pensée obnubilante. (Một ý nghĩ ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscurcir: Làm tối, làm mờ (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Troubler: Làm rối, làm xáo trộn (tâm trí, suy nghĩ).
  • Hanté (par) (tính từ): Bị ám ảnh (bởi).
  • Préoccuper (se) (động từ phản thân): Bận tâm, lo lắng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc qua cấu trúc bị động "être obnubilé par".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "obnubiler". Tuy nhiên, cấu trúc "être obnubilé par" thường xuyên được sử dụng để diễn đạt ý "bị ám ảnh một cách thái quá".)

ngoại động từ
  1. che mờ
    • Obnubiler l'esprit
      che mờ tâm trí
  2. làm ám ảnh
    • Être obnubilé par une idée
      bị một ý ám ảnh

Từ có nhắc đến "obnubiler"