obscurant

/ɔb'skjuərənt/
Học thuật
Thân thiện
obscurant

An obscurant spreads misinformation to keep people ignorant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ trương ngu dân: Một người cố tình ngăn cản việc phổ biến kiến thức, giữ cho người khác trong tình trạng thiếu hiểu biết, thường để duy trì quyền lực hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictator was an obscurant who banned books and controlled the media. (Nhà độc tài một kẻ chủ trương ngu dân, người đã cấm sách kiểm soát truyền thông.)
    • He accused the religious leader of being an obscurant for opposing modern science. (Anh ta buộc tội nhà lãnh đạo tôn giáo một kẻ chủ trương ngu dân phản đối khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn): tính chất chủ trương ngu dân, cản trở sự hiểu biết.
    • The regime's obscurant policies kept the population in ignorance. (Các chính sách ngu dân của chế độ đã giữ người dân trong tình trạng ngu dốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscurantism (n): Chủ nghĩa ngu dân, chủ trương cố tình ngăn cản sự phổ biến kiến thức giữ cho công chúng thiếu hiểu biết.

    • The fight against obscurantism is essential for progress. (Cuộc chiến chống chủ nghĩa ngu dân điều cần thiết cho sự tiến bộ.)
  • Obscurantist (n): (Từ đồng nghĩa với 'obscurant') Người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa ngu dân.

Từ đồng nghĩa
  • Reactionary: người phản động, chống lại sự tiến bộ.
  • Dogmatist: người giáo điều, bảo thủ.
obscurant

An obscurant spreads misinformation to keep people ignorant.

danh từ
  1. người chủ trương ngu đần

Từ chứa "obscurant"