obscurantist
/,ɔbskjuə'ræntist/
Học thuậtThân thiện
An obscurantist uses unnecessarily complex language to avoid giving a clear answer.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa ngu dân: Một người cố tình ngăn cản việc phổ biến kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng, đặc biệt là vì lý do chính trị hoặc tôn giáo.
- Người cố tình làm cho vấn đề trở nên mơ hồ, khó hiểu: Một người có xu hướng trình bày ý tưởng một cách phức tạp và tối nghĩa, khiến chúng khó tiếp cận hoặc hiểu được.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa ngu dân: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc chống lại sự phổ biến kiến thức và giáo dục.
- Cố tình làm cho mơ hồ: Có tính chất cố ý làm cho một vấn đề trở nên khó hiểu hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dictator was denounced as an obscurantist who banned books and controlled the media. (Nhà độc tài bị lên án là một kẻ theo chủ nghĩa ngu dân, người đã cấm sách và kiểm soát truyền thông.)
- Some critics accused the philosopher of being an obscurantist because his writing was unnecessarily complex. (Một số nhà phê bình cáo buộc triết gia đó là một kẻ cố tình làm mờ ám vì các tác phẩm của ông ta phức tạp một cách không cần thiết.)
Tính từ:
- The government's obscurantist policies kept the population in ignorance. (Các chính sách ngu dân của chính phủ đã giữ cho người dân trong tình trạng dốt nát.)
- His obscurantist jargon made it impossible for anyone to understand the real issues. (Biệt ngữ cố tình làm mơ hồ của anh ta khiến không ai có thể hiểu được những vấn đề thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obscurantist tactics": Những chiến thuật nhằm che giấu sự thật hoặc ngăn chặn sự hiểu biết, thường được sử dụng trong các hệ thống độc tài hoặc trong các cuộc tranh luận học thuật thiếu trung thực.
- The regime used obscurantist tactics to suppress dissent. (Chế độ đã sử dụng các chiến thuật ngu dân để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Obscurantism (danh từ): Chủ nghĩa ngu dân; hành động hoặc chính sách ngăn cản sự phổ biến kiến thức và gây khó hiểu.
- He fought against the obscurantism of the old regime. (Ông ấy đã chiến đấu chống lại chủ nghĩa ngu dân của chế độ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reactionary (người phản động, bảo thủ), dogmatist (giáo điều), anti-intellectual (chống trí thức).
- Tính từ: Dogmatic (giáo điều), reactionary (phản động), anti-enlightenment (chống khai sáng).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Enlightenment (sự khai sáng), intellectual (trí thức), progressive (người tiến bộ).
- Tính từ: Enlightened (khai sáng), clear (rõ ràng), transparent (minh bạch).
An obscurantist uses unnecessarily complex language to avoid giving a clear answer.
danh từ
- người theo chính sách ngu dân
tính từ
- (thuộc) chính sách ngu đần