obscuration

/,ɔbskjuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
obscuration

The moon's obscuration by the Earth's shadow is a predictable event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm tối đi, sự làm mờ đi: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên ít rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết hơn.
    • Sự làm cho khó hiểu: Hành động làm cho một ý tưởng, sự thật hoặc thông tin trở nên khó nắm bắt hoặc mơ hồ.
    • Sự làm mờ tên tuổi đi: Hành động làm giảm sự nổi tiếng, uy tín hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái đó.
    • (Thiên văn học) Sự che khuất; hiện tượng thiên thực: Sự kiện khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, chẳng hạn như nhật thực hoặc nguyệt thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obscuration of the sun by the moon is a fascinating event. (Sự che khuất mặt trời bởi mặt trăng một sự kiện hấp dẫn.)
    • The poet's deliberate obscuration of meaning makes his work challenging. (Sự làm mờ nghĩa chủ đích của nhà thơ khiến tác phẩm của ông trở nên thử thách.)
    • The fog caused an obscuration of the entire coastline. (Sương mù đã gây ra sự che khuất toàn bộ đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atmospheric obscuration": Sự che khuất do khí quyển, thường do mây, bụi, hoặc mưa gây ra, ảnh hưởng đến tầm nhìn hoặc quan sát thiên văn.

    • The atmospheric obscuration prevented us from seeing the meteor shower. (Sự che khuất khí quyển đã ngăn chúng tôi nhìn thấy trận mưa sao băng.)
  • "Intentional obscuration": Sự che giấu hoặc làm mờ thông tin một cách chủ ý.

    • The document's intentional obscuration of key facts raised suspicions. (Sự che giấu chủ ý các sự thật then chốt trong tài liệu đã gây ra nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscure (động từ): Làm cho tối, làm mờ, che khuất.
    • Clouds obscured the mountain peak. (Những đám mây che khuất đỉnh núi.)
  • Obscure (tính từ): Tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
    • He quoted an obscure poet from the 18th century. (Anh ấy trích dẫn một nhà thơ ít người biết đến từ thế kỷ 18.)
  • Obscurantism (danh từ): Chủ nghĩa bài trí thức; thái độ chống lại sự truyền bá kiến thức.
  • Obscurity (danh từ): Tình trạng không rõ ràng, không nổi tiếng; sự mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Eclipse (danh từ/động từ): Sự che khuất (thiên văn); che khuất, làm lu mờ.
  • Concealment (danh từ): Sự che giấu, sự giấu giếm.
  • Obfuscation (danh từ): Sự làm rối trí, sự cố tình làm cho mơ hồ (thường về ngôn ngữ hoặc lý luận).
  • Dimming (danh từ): Sự làm mờ đi, sự giảm độ sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "obscuration" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "obscure".) - Obscure from view: Che khuất khỏi tầm nhìn. - The tall building obscured the park from view. (Tòa nhà cao tầng che khuất công viên khỏi tầm nhìn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "obscuration".)

obscuration

The moon's obscuration by the Earth's shadow is a predictable event.

danh từ
  1. sự làm tối đi, sự làm mờ đi
  2. sự làm cho khó hiểu
  3. sự làm mờ tên tuổi đi
  4. (thiên văn học) sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)

Từ gần giống