obsecration
/,ɔbsi'kreiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cầu nguyện, sự khẩn cầu: Một lời cầu xin trang trọng, tha thiết, thường hướng đến một thế lực thiêng liêng hoặc một người có quyền lực, để xin sự giúp đỡ, ơn huệ hoặc sự can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest's obsecration for peace moved the entire congregation. (Lời khẩn cầu cho hòa bình của vị linh mục đã làm cảm động toàn thể giáo dân.)
- In her moment of despair, she offered a silent obsecration to the heavens. (Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, cô ấy đã dâng lên trời cao một lời cầu nguyện thầm lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an obsecration": dâng lên một lời khẩn cầu.
- The ancient ritual involved making an obsecration to the gods for a bountiful harvest. (Nghi lễ cổ xưa bao gồm việc dâng lên các vị thần lời khẩn cầu cho một vụ mùa bội thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsecrate (động từ): cầu khẩn, khẩn nài một cách trang trọng.
- The people obsecrated their king for mercy. (Người dân khẩn nài đức vua của họ tỏ lòng khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Supplication: lời cầu xin, sự nài xin (nhấn mạnh sự khiêm nhường và thiết tha).
- Entreaty: lời khẩn nài, lời cầu xin tha thiết.
- Invocation: lời cầu khẩn (thường để mời gọi sự hiện diện hoặc trợ giúp của thần linh).
Từ trái nghĩa
- Command: mệnh lệnh.
- Demand: yêu cầu, đòi hỏi.
danh từ
- sự cầu nguyện, sự khẩn cầu