observable

/əb'zə:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
observable

Un phénomène observable est le lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quan sát được: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc đặc điểm có thể được nhận thấy, nhìn thấy hoặc ghi nhận thông qua các giác quan (thườngthị giác) hoặc các phương tiện đo lường, nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le changement climatique a des effets observables partout dans le monde. (Biến đổi khí hậu những tác động có thể quan sát được trên khắp thế giới.)
    • Une différence observable à l'œil nu. (Một sự khác biệt có thể quan sát được bằng mắt thường.)
    • C'est un phénomène rare mais observable avec un bon télescope. (Đómột hiện tượng hiếm nhưng có thể quan sát được bằng một kính thiên văn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un contexte scientifique (Trong bối cảnh khoa học): Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa những có thể đo lường trực tiếp với cácthuyết hoặc suy luận.
    • Une variable observable est essentielle pour valider une hypothèse. (Một biến số có thể quan sát đượcđiều cần thiết để xác nhận một giả thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Observer (động từ): quan sát, nhìn thấy.
    • Les scientifiques observent les étoiles. (Các nhà khoa học quan sát các vì sao.)
  • Observation (danh từ): sự quan sát, lời nhận xét.
    • Ses observations sont très précises. (Những nhận xét của anh ấy rất chính xác.)
  • Observateur (danh từ): người quan sát, nhà quan sát.
    • Un observateur attentif. (Một nhà quan sát tinh tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Visible: hữu hình, có thể nhìn thấy.
  • Perceptible: có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được.
  • Détectable: có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Inobservable: không thể quan sát được.
  • Imperceptible: không thể nhận thấy, vô hình.
  • Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
observable

Un phénomène observable est le lever du soleil.

tính từ
  1. có thể quan sát
    • Phénomène facilement observable
      hiện tượng có thể quan sát dễ dàng