observancy
/əb'zə:vənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Sự tuân thủ, sự tuân theo: Chỉ hành động tuân theo một luật lệ, quy tắc, phong tục hoặc nghi thức nào đó.
- Sự giữ, sự cử hành: Chỉ việc thực hiện hoặc cử hành một nghi lễ, lễ kỷ niệm hoặc phong tục truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The observancy of ancient traditions is important to the community. (Việc tuân theo các truyền thống cổ xưa rất quan trọng đối với cộng đồng.)
- Strict observancy of the law is required. (Việc tuân thủ luật pháp một cách nghiêm ngặt là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in observancy of": để tuân theo, để kỷ niệm.
- The ceremony was held in observancy of the national holiday. (Buổi lễ được tổ chức để kỷ niệm ngày quốc khánh.)
Biến thể và từ gần giống
Observance (n): (từ hiện đại, thông dụng hơn) sự tuân thủ, sự cử hành lễ.
- Religious observance is a part of their daily life. (Việc tuân theo các nghi lễ tôn giáo là một phần cuộc sống hàng ngày của họ.)
Observer (n): người quan sát.
- Observant (adj): tinh ý, tuân thủ.
Từ đồng nghĩa
- Compliance: sự tuân thủ.
- Adherence: sự tuân theo, sự gắn bó (với nguyên tắc).
- Fulfillment: sự thực hiện.
Lưu ý
- "Observancy" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và được ưa dùng với nghĩa tương đương là "observance".
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) observance