observatoire

Học thuật
Thân thiện
observatoire

L'astronome regarde les étoiles à travers le télescope de l'observatoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đài thiên văn: Một cơ sở hoặc tòa nhà được trang bị kính viễn vọng các dụng cụ khoa học khác để quan sát nghiên cứu các hiện tượng thiên văn như các vì sao, hành tinh thiên hà.
    • Đài quan sát (quân sự): Một vị trí hoặc công trình được xây dựngnơi cao, tầm nhìn rộng, dùng để theo dõi, quan sát các hoạt động hoặc di chuyển của đối phương trong quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'observatoire de Paris est l'un des plus anciens au monde. (Đài thiên văn Paris là một trong những đài thiên văn lâu đời nhất thế giới.)
    • Les soldats ont installé un observatoire sur la colline pour surveiller la vallée. (Các binh sĩ đã lập một đài quan sát trên đồi để giám sát thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observatoire" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một tổ chức hoặc cơ quan chuyên theo dõi, phân tích báo cáo về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: kinh tế, xã hội, môi trường).
    • L'observatoire des prix surveille l'évolution du coût de la vie. (Cơ quan theo dõi giá cả giám sát sự biến động của chi phí sinh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Observer (động từ): quan sát, theo dõi.
    • Il aime observer les oiseaux. (Anh ấy thích quan sát các loài chim.)
  • Observation (danh từ giống cái): sự quan sát, nhận xét.
    • Ses observations sur le projet étaient très pertinentes. (Những nhận xét của anh ấy về dự án rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste d'observation (quân sự): vị trí quan sát.
  • Station astronomique: trạm thiên văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "observatoire")

observatoire

L'astronome regarde les étoiles à travers le télescope de l'observatoire.

danh từ giống đực
  1. đài thiên văn
  2. (quân sự) đài quan sát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "observatoire"