observateur

Học thuật
Thân thiện
observateur

Un observateur regarde les oiseaux dans la forêt avec ses jumelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người quan sát: Người xem xét, theo dõi một sự việc, hiện tượng hoặc sự kiện một cách cẩn thận chi tiết.
    • Quan sát viên: Đại diện hoặc chuyên gia được cử đến để theo dõi báo cáo về một cuộc họp, một sự kiện chính trị, hoặc một hoạt động quốc tế, thường không quyền biểu quyết.
    • (Nghĩa ) Người tuân thủ: Người tuân theo, tôn trọng một cách nghiêm ngặt các quy tắc, luật lệ hoặc giáo lý.
  2. Tính từ:

    • Hay quan sát, óc quan sát: thói quen hoặc khả năng chú ý ghi nhận những chi tiết nhỏ một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • En tant qu'observateur neutre, il a noté tous les détails de la scène. (Với tư cáchmột người quan sát trung lập, anh ấy đã ghi lại mọi chi tiết của hiện trường.)
    • Le pays a envoyé un observateur à la conférence internationale. (Quốc gia đó đã cử một quan sát viên đến hội nghị quốc tế.)
    • C'était un observateur strict des traditions. (Ông ấymột người tuân thủ nghiêm ngặt các truyền thống.)
  • Tính từ:

    • Elle a un regard très observateur. ( ấy có một cái nhìn rất tinh tế/hay quan sát.)
    • Un enfant observateur peut apprendre beaucoup de son environnement. (Một đứa trẻ óc quan sát có thể học hỏi rất nhiều từ môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'observateur": Dành cho người quan sát, từ góc nhìn của người quan sát.
    • Ces changements sont imperceptibles à l'observateur non averti. (Những thay đổi nàykhông thể nhận thấy đối với người quan sát không tinh ý.)
  • "Observateur extérieur": Người quan sát bên ngoài, người không trực tiếp tham gia vào sự việc.
    • Pour un observateur extérieur, la situation peut paraître confuse. (Đối với một người quan sát bên ngoài, tình hình có vẻ rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Observatrice (danh từ giống cái): Người quan sát nữ, quan sát viên nữ.
    • Elle est l'observatrice officielle pour son organisation. ( ấyquan sát viên chính thức cho tổ chức của mình.)
  • Observation (danh từ giống cái): Sự quan sát, lời nhận xét.
    • Ses observations étaient très pertinentes. (Những nhận xét của anh ấy rất sắc sảo.)
  • Observer (động từ): Quan sát, tuân theo.
    • Il faut observer les règles. (Phải tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người quan sát): Spectateur (khán giả, người xem), témoin (nhân chứng).
  • Danh từ (quan sát viên): Délégué (đại biểu, đại diện - trong một số ngữ cảnh).
  • Tính từ: Perspicace (sắc sảo, tinh ý), attentif (chăm chú, tỉ mỉ).
Các cụm từ liên quan
  • Être en observateur: Có mặt với tư cáchngười quan sát, không tham gia trực tiếp.
    • Il est venu en observateur à la réunion. (Anh ấy đến cuộc họp với tư cáchngười quan sát.)
  • Poste d'observateur: Vị trí quan sát viên.
    • Le pays a obtenu un poste d'observateur au sein de l'organisation. (Quốc gia đó đã được một vị trí quan sát viên trong tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'œil observateur: Có con mắt tinh tế, hay quan sát.
    • Un bon détective doit avoir l'œil observateur. (Một thám tử giỏi phải con mắt tinh tế.)
observateur

Un observateur regarde les oiseaux dans la forêt avec ses jumelles.

tính từ
  1. hay quan sát; óc quan sát
    • Esprit observateur
      óc hay quan sát
danh từ giống đực
  1. người quan sát
    • Un observateur patient
      một người quan sát kiên nhẫn
  2. quan sát viên
    • Un observateur des Nations Unies
      quan sát viên Liên Hiệp Quốc
  3. (từ ; nghĩa ) người tuân thủ
    • Observateur des commandements de Dieu
      người tuân thủ giới luật của Chúa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "observateur"