observing

/əb'zə:viɳ/
tính từ
  1. khả năng nhận xét, hay quan sát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "observing"

observing
A scientist is observing a small bird through binoculars.