obsoletism
/'ɔbsəli:tizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nệ cổ, sự hay dùng thứ cổ: Chỉ thói quen hoặc xu hướng ưa chuộng, sử dụng những thứ đã lỗi thời, cổ xưa thay vì những thứ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His insistence on using a typewriter is a clear sign of obsoletism. (Việc anh ấy khăng khăng dùng máy chữ là một dấu hiệu rõ ràng của sự nệ cổ.)
- The museum's collection celebrates technology without falling into obsoletism. (Bộ sưu tập của bảo tàng tôn vinh công nghệ mà không rơi vào sự nệ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a victim of obsoletism": nạn nhân của tư tưởng nệ cổ.
- The company failed because its management was a victim of obsoletism. (Công ty thất bại vì ban lãnh đạo của nó là nạn nhân của tư tưởng nệ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsolete (adj): lỗi thời, cổ hủ.
- This machinery is now obsolete. (Máy móc này giờ đã lỗi thời.)
- Obsolescence (n): sự lỗi thời, tình trạng trở nên lỗi thời.
- Planned obsolescence is a common business strategy. (Sự lỗi thời có kế hoạch là một chiến lược kinh doanh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Archaism: chủ nghĩa cổ xưa, sự dùng từ cổ.
- Antiquarianism: chủ nghĩa sưu tầm/sùng bái đồ cổ.
Từ trái nghĩa
- Modernism: chủ nghĩa hiện đại.
- Innovativeness: tính đổi mới, sáng tạo.
danh từ
- sự nệ cổ, sự hay dùng thứ cổ