absolutism

/'æbsəlu:tizm/
danh từ
  1. (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

absolutism
The king's absolutism was unchallenged by any parliament or law.