absolutism

/'æbsəlu:tizm/
Học thuật
Thân thiện
absolutism

The king's absolutism was unchallenged by any parliament or law.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ chuyên chế, chính thể chuyên chế: Một hình thức chính phủ trong đó người cai trị nắm giữ quyền lực tối cao, hoàn toàn không bị hạn chế bởi hiến pháp, luật pháp hoặc sự phản đối.
    • Chủ nghĩa chuyên chế: Nguyên tắc hoặc học thuyết ủng hộ việc trao quyền lực hoàn toàn không bị hạn chế cho chính phủ hoặc một người cai trị.
    • Tính tuyệt đối: (Trong triết học) Học thuyết về một thực thể tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's rule was characterized by absolutism. (Triều đại của nhà vua được đặc trưng bởi chế độ chuyên chế.)
    • Political philosophers debated the merits and dangers of absolutism. (Các nhà triết học chính trị tranh luận về mặt tích cực nguy hiểm của chủ nghĩa chuyên chế.)
    • The fall of the monarchy ended a long period of absolutism. (Sự sụp đổ của chế độ quân chủ đã chấm dứt một thời kỳ dài của chính thể chuyên chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral absolutism": Thuyết tuyệt đối về đạo đức, quan điểm cho rằng các nguyên tắc đạo đức phổ quát tuyệt đối, không thay đổi theo hoàn cảnh.

    • He believes in moral absolutism, arguing that some actions are always wrong. (Anh ta tin vào thuyết tuyệt đối về đạo đức, cho rằng một số hành động luôn luôn sai trái.)
  • "Enlightened absolutism": Chuyên chế khai sáng, một hình thức cai trị trong thế kỷ 18 ở châu Âu, nơi các quân chủ chuyên chế áp dụng các nguyên tắc Khai sáng vào chính sách của họ.

    • Frederick the Great of Prussia is often cited as an example of an enlightened absolutism ruler. (Friedrich Đại đế của Phổ thường được nêu như một dụ về một nhà cai trị theo chuyên chế khai sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute (adj): Tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế.

    • The monarch had absolute power. (Quân chủ quyền lực tuyệt đối.)
  • Absolutist (n): Người theo chủ nghĩa chuyên chế.

    • He was a staunch absolutist who believed in the divine right of kings. (Ông ta một người theo chủ nghĩa chuyên chế kiên định, tin vào quyền lực thần thánh của các vị vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Despotism: Chế độ chuyên quyền, bạo chính.
  • Autocracy: Chế độ chuyên chế, nền chuyên chính.
  • Tyranny: Sự bạo ngược, chế độ độc tài.
Từ trái nghĩa
  • Democracy: Nền dân chủ.
  • Constitutionalism: Chủ nghĩa hiến pháp, chế độ lập hiến.
  • Pluralism: Chủ nghĩa đa nguyên.
absolutism

The king's absolutism was unchallenged by any parliament or law.

danh từ
  1. (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế

Từ gần giống