obstrué

Học thuật
Thân thiện
obstrué

Le tuyau d'évacuation est obstrué par des feuilles mortes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bị) tắc, (bị) nghẽn: Mô tả trạng thái của một đường ống, lối đi, hoặc bất kỳ thứ lối thông bị chặn lại, không thể lưu thông bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les canalisations sont obstruées par des déchets. (Các đường ống bị tắc nghẽn bởi rác thải.)
    • Son nez est obstrué à cause du rhume. (Mũi của anh ấy bị nghẹt cảm lạnh.)
    • La route principale est obstruée par un arbre tombé. (Con đường chính bị tắc nghẽn bởi một cái cây đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être obstrué par": bị tắc/nghẽn bởi (thứ đó).
    • La vue depuis la fenêtre est obstruée par un grand bâtiment. (Tầm nhìn từ cửa sổ bị che khuất bởi một tòa nhà lớn.)
  • "rester obstrué": vẫn còn bị tắc.
    • Malgré nos efforts, le tuyau reste obstrué. (Bất chấp những nỗ lực của chúng tôi, đường ống vẫn còn bị tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruer (động từ): làm tắc, làm nghẽn.
    • Les feuilles mortes obstruent les gouttières. ( khô làm tắc các máng xối.)
  • Obstruction (danh từ): sự tắc nghẽn, vật cản.
    • Une obstruction dans la conduite a causé une fuite. (Một vật cản trong đường ống đã gây ra rỉ.)
  • Obstructif, obstructive (tính từ): tính chất gây cản trở, gây tắc nghẽn.
    • Une politique obstructive. (Một chính sách gây cản trở.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouché: bị bịt kín, bị nút lại.
  • Bloqué: bị chặn, bị phong tỏa.
  • Engorgé: bị ứ đọng, bị nghẽn cứng (thường dùng cho đường ống, mạch máu).
Từ trái nghĩa
  • Dégagé: được thông thoáng, được dọn sạch.
  • Désobstrué: được thông, được khai thông.
  • Libre: tự do, không bị cản trở.
Các cụm từ liên quan
  • Voie obstruée: lối đi bị tắc.
    • Signalez une voie obstruée aux autorités. (Hãy báo cho nhà chức trách về một lối đi bị tắc.)
  • Artère obstruée: động mạch bị tắc (nghĩa y học).
    • Une artère obstruée peut provoquer une crise cardiaque. (Một động mạch bị tắc có thể gây ra cơn đau tim.)
obstrué

Le tuyau d'évacuation est obstrué par des feuilles mortes.

tính từ
  1. (bị) tắc, (bị) nghẽn

Từ chứa "obstrué"