obstruer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tắc, làm nghẽn: Hành động chặn lại, làm cho một lối đi, một đường ống, hoặc một không gian nào đó không thể lưu thông được.
Ví dụ sử dụng
- (Làm tắc động mạch.)
- (Làm nghẽn lối đi.)
- (Một cái cây đổ đã làm tắc nghẽn con đường.)
- (Đừng để đồ chơi làm nghẽn hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obstruer la vue": Chắn tầm nhìn.
- Un grand camion obstruait la vue. (Một chiếc xe tải lớn đã chắn tầm nhìn.)
- "Obstruer une discussion" (nghĩa bóng): Làm gián đoạn hoặc cản trở một cuộc thảo luận bằng những lý lẽ không cần thiết.
- Il ne fait qu'obstruer le débat avec des détails insignifiants. (Anh ta chỉ làm cản trở cuộc tranh luận bằng những chi tiết vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstruction (danh từ giống cái): Sự tắc nghẽn, vật cản.
- Il y a une obstruction dans le tuyau. (Có một vật cản trong đường ống.)
- Obstructif, obstructive (tính từ): Có tính chất gây cản trở.
- Une politique obstructive. (Một chính sách gây cản trở.)
- Désobstruer (ngoại động từ): Thông, làm cho hết tắc nghẽn (từ trái nghĩa).
- Désobstruer un évier. (Thông một bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher: Làm bít, làm tắc (thường dùng cho lỗ, ống).
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho giao thông, tiến trình).
- Encombrer: Làm ùn tắc, chất đầy gây cản trở.
Từ trái nghĩa
- Déboucher: Thông, mở thông.
- Dégager: Dọn sạch, giải phóng (một lối đi).
- Libérer: Giải phóng, làm cho thông thoáng.
Thành ngữ liên quan
- Faire obstruction à...: (Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý) Cố tình cản trở, gây trở ngại cho một quá trình.
- L'opposition fait obstruction au vote de la loi. (Phe đối lập cố tình cản trở việc bỏ phiếu thông qua đạo luật.)
ngoại động từ
- làm tắc, làm nghẽn
- Obstruer une artèrelàm tắc động mạch
- Obstruer le passagelàm nghẽn lối đi