obstruer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tắc, làm nghẽn: Hành động chặn lại, làm cho một lối đi, một đường ống, hoặc một không gian nào đó không thể lưu thông được.
Ví dụ sử dụng
  • (Làm tắc động mạch.)
  • (Làm nghẽn lối đi.)
  • (Một cái cây đổ đã làm tắc nghẽn con đường.)
  • (Đừng để đồ chơi làm nghẽn hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstruer la vue": Chắn tầm nhìn.
    • Un grand camion obstruait la vue. (Một chiếc xe tải lớn đã chắn tầm nhìn.)
  • "Obstruer une discussion" (nghĩa bóng): Làm gián đoạn hoặc cản trở một cuộc thảo luận bằng nhữnglẽ không cần thiết.
    • Il ne fait qu'obstruer le débat avec des détails insignifiants. (Anh ta chỉ làm cản trở cuộc tranh luận bằng những chi tiết vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruction (danh từ giống cái): Sự tắc nghẽn, vật cản.
    • Il y a une obstruction dans le tuyau. (Có một vật cản trong đường ống.)
  • Obstructif, obstructive (tính từ): tính chất gây cản trở.
    • Une politique obstructive. (Một chính sách gây cản trở.)
  • Désobstruer (ngoại động từ): Thông, làm cho hết tắc nghẽn (từ trái nghĩa).
    • Désobstruer un évier. (Thông một bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: Làm bít, làm tắc (thường dùng cho lỗ, ống).
  • Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho giao thông, tiến trình).
  • Encombrer: Làm ùn tắc, chất đầy gây cản trở.
Từ trái nghĩa
  • Déboucher: Thông, mở thông.
  • Dégager: Dọn sạch, giải phóng (một lối đi).
  • Libérer: Giải phóng, làm cho thông thoáng.
Thành ngữ liên quan
  • Faire obstruction à...: (Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý) Cố tình cản trở, gây trở ngại cho một quá trình.
    • L'opposition fait obstruction au vote de la loi. (Phe đối lập cố tình cản trở việc bỏ phiếu thông qua đạo luật.)
ngoại động từ
  1. làm tắc, làm nghẽn
    • Obstruer une artère
      làm tắc động mạch
    • Obstruer le passage
      làm nghẽn lối đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "obstruer"

Từ có nhắc đến "obstruer"