obstruer

ngoại động từ
  1. làm tắc, làm nghẽn
    • Obstruer une artère
      làm tắc động mạch
    • Obstruer le passage
      làm nghẽn lối đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "obstruer"

Từ có nhắc đến "obstruer"