obtainment

/əb'teinmənt/
Học thuật
Thân thiện
obtainment

The student celebrated the obtainment of her diploma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đạt được, sự thu được: Hành động hoặc quá trình được một thứ đó, đặc biệt thông qua nỗ lực, kế hoạch hoặc yêu cầu.
    • Sự kiếm được, sự giành được: Kết quả của việc đạt được một mục tiêu, một vật phẩm hoặc một quyền lợi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obtainment of a visa can take several weeks. (Việc xin được thị thực có thể mất vài tuần.)
    • His promotion was the obtainment of a lifelong goal. (Sự thăng chức của anh ấy việc đạt được một mục tiêu cả đời.)
    • The research focuses on the obtainment of clean water in remote areas. (Nghiên cứu tập trung vào việc thu được nước sạchcác vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obtainment of information": việc thu thập thông tin.

    • The law regulates the obtainment of personal information by companies. (Luật điều chỉnh việc các công ty thu thập thông tin cá nhân.)
  • "upon obtainment": ngay sau khi đạt được/ được.

    • Upon obtainment of the necessary funds, the project will begin. (Ngay sau khi được nguồn vốn cần thiết, dự án sẽ bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtain (động từ): đạt được, thu được, kiếm được.

    • She managed to obtain a copy of the report. ( ấy đã xoay sở để được một bản sao của báo cáo.)
  • Obtainable (tính từ): có thể đạt được, có thể kiếm được.

    • The document is easily obtainable online. (Tài liệu đó có thể dễ dàng lấy được trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition: sự thu được, sự giành được (nhấn mạnh đến quá trình hoặc hành động được).
  • Procurement: sự mua sắm, sự thu mua (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc thương mại).
  • Attainment: sự đạt được (thường dùng cho mục tiêu, thành tựu).
Lưu ý
  • "Obtainment" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng các danh từ như "acquisition" hoặc cụm từ "the act of obtaining" hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp , hành chính, học thuật hoặc kỹ thuật.
obtainment

The student celebrated the obtainment of her diploma.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm được