obtest

/əb'test/
Học thuật
Thân thiện
obtest

A lawyer obtested the witness to tell the truth.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Từ cổ):

    • Khẩn khoản, khẩn cầu: Hành động van nài, cầu xin một cách tha thiết trang trọng.
    • Mời ra để làm chứng: Kêu gọi một người hoặc một thực thể (như thần linh) ra làm chứng cho lời nói hoặc hành động của mình.
  2. Nội động từ (Từ cổ):

    • Phản đối: Bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, long trọng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The villagers would obtest the gods for rain during the drought. (Những người dân làng sẽ khẩn cầu các vị thần ban mưa trong thời kỳ hạn hán.)
    • He obtested the heavens to witness his innocence. (Anh ta mời trời cao ra làm chứng cho sự vô tội của mình.)
  • Nội động từ:

    • The councilman obtested against the unjust law. (Viên ủy viên hội đồng phản đối luật bất công.)
Lưu ý sử dụng
  • "Obtest" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như "beseech", "implore" (khẩn cầu) hoặc "protest", "object" (phản đối).
Biến thể từ liên quan
  • Obtestation (danh từ, từ cổ): Sự khẩn cầu long trọng; lời tuyên thệ người làm chứng.
    • His speech was an obtestation of his loyalty. (Bài phát biểu của ông một lời tuyên thệ về lòng trung thành của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "khẩn cầu": Beseech, implore, entreat, supplicate, adjure.
  • Đối với nghĩa "phản đối": Protest, object, remonstrate.
obtest

A lawyer obtested the witness to tell the truth.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, khẩn cầu
  2. mời ra để làm chứng
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) phản đối

Từ chứa "obtest"