obvie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ ràng: Chỉ điều gì đó dễ dàng nhận thấy, hiểu ra hoặc không cần phải bàn cãi vì nó quá rõ ràng.
- (Trong phân tích ngôn ngữ hoặc tôn giáo) Nghĩa tự nhiên, nghĩa bề mặt: Chỉ ý nghĩa trực tiếp, dễ thấy nhất của một từ, cụm từ hoặc văn bản, trái ngược với nghĩa ẩn dụ hay nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thông thường):
- La solution est évidente, elle est obvie. (Giải pháp thì rõ ràng, nó hiển nhiên.)
- C'est une vérité obvie que personne ne conteste. (Đó là một sự thật hiển nhiên mà không ai tranh cãi.)
Tính từ (nghĩa chuyên ngành):
- Dans l'exégèse biblique, il faut distinguer le sens obvie du sens spirituel. (Trong chú giải Kinh Thánh, cần phân biệt nghĩa tự nhiên với nghĩa thiêng liêng.)
- Le sens obvie de cette phrase est littéral, mais elle peut avoir une interprétation symbolique. (Nghĩa tự nhiên của câu này là nghĩa đen, nhưng nó có thể có một cách hiểu mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière obvie": một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- La réponse s'imposait de manière obvie. (Câu trả lời đã hiện ra một cách hiển nhiên.)
"Il est obvie que...": Thật hiển nhiên là...
- Il est obvie que cette décision aura des conséquences. (Thật hiển nhiên là quyết định này sẽ có những hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Obviatif, obviative (tính từ): (trong ngôn ngữ học) thuộc về dạng ngôi thứ ba "xa" (third-person obviative) trong một số ngôn ngữ, dùng để phân biệt với ngôi thứ ba "gần" (proximate).
- Obviation (danh từ): sự làm cho trở nên hiển nhiên; (trong ngôn ngữ học) hiện tượng obviative.
Từ đồng nghĩa
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
- Patent: rõ ràng, hiển nhiên (thường dùng cho điều tiêu cực).
- Clair: rõ ràng, sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
- Caché: bị giấu kín.
- Implicite: ngụ ý, hàm ẩn.
- Ésotérique: bí truyền, khó hiểu.
- Ambigu: mơ hồ, không rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Obvie" là một tính từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "évident" hoặc "clair" hơn.
- Trong ngữ cảnh phân tích văn bản, đặc biệt là thần học hoặc triết học, "sens obvie" (nghĩa tự nhiên) là một thuật ngữ chuyên môn quan trọng, đối lập với "sens spirituel" (nghĩa thiêng liêng) hoặc "sens allégorique" (nghĩa ngụ ngôn).
tính từ
- (tôn giáo) (Sens obvie) nghĩa tự nhiên