obvier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngăn ngừa, phòng ngừa: Hành động thực hiện các biện pháp để tránh một điều không mong muốn, một khó khăn hoặc một bất lợi có thể xảy ra trong tương lai. Từ này luôn đi kèm với giới từ à.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il faut obvier à ce problème avant qu'il ne soit trop tard. (Cần phải ngăn ngừa vấn đề này trước khi quá muộn.)
    • Cette mesure a pour but d'obvier à tout risque de confusion. (Biện pháp này nhằm mục đích phòng ngừa mọi nguy nhầm lẫn.)
    • Obvier à un inconvénient. (Phòng ngừa một điều bất lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obvier à un défaut / à une lacune": Khắc phục, bù đắp cho một thiếu sót hoặc một điểm yếu.
    • Un correctif a été appliqué pour obvier à ce défaut de conception. (Một bản sửa lỗi đã được áp dụng để khắc phục thiết kế sai sót này.)
  • "Obvier à une difficulté": Tìm cách vượt qua, giải quyết trước một khó khăn.
    • Nous avons trouvé un arrangement pour obvier à cette difficulté financière. (Chúng tôi đã tìm ra một thỏa thuận để vượt qua khó khăn tài chính này.)
Biến thể từ gần giống
  • Obviation (danh từ giống cái): Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
    • L'obviation des risques est une priorité. (Việc phòng ngừa rủi roưu tiên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Parer à: Đối phó, ngăn chặn (một mối đe dọa).
  • Remédier à: Chữa trị, khắc phục (một tình trạng xấu).
  • Prévenir: Ngăn chặn, phòng tránh (một sự kiện).
Từ trái nghĩa
  • Aggraver: Làm trầm trọng thêm.
  • Négliger: Bỏ qua, không quan tâm đến.
  • Laisser se produire: Để cho xảy ra.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • Cấu trúc bắt buộc: Động từ luôn được sử dụng với giới từ , theo saudanh từ chỉ đối tượng cần được ngăn ngừa. Cấu trúcobvier à + [danh từ].
    • obvier à un danger (ngăn ngừa một mối nguy)
    • obvier aux conséquences (phòng ngừa các hậu quả)
nội động từ
  1. ngăn ngừa, phòng ngừa
    • Obvier à un inconvénient
      phòng ngừa một điều bất lợi

Từ gần giống