ocarina
/,ɔkə'ri:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn ocarina: Một loại nhạc cụ hơi nhỏ, thường làm bằng gốm sứ hoặc nhựa, có hình dạng tròn hoặc thuôn dài giống quả trứng, quả khoai tây hoặc con vịt. Nó có một miệng thổi và các lỗ bấm để tạo ra các nốt nhạc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He played a beautiful melody on his ocarina. (Anh ấy chơi một giai điệu đẹp trên chiếc kèn ocarina của mình.)
- The museum displayed an ancient ocarina made of clay. (Bảo tàng trưng bày một chiếc kèn ocarina cổ làm bằng đất sét.)
- She collects ocarinas from different cultures. (Cô ấy sưu tầm kèn ocarina từ các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the ocarina": chơi kèn ocarina.
- Learning to play the ocarina is quite accessible for beginners. (Học chơi kèn ocarina khá dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet potato ocarina (n): Một tên gọi thông tục cho ocarina, dựa trên hình dạng phổ biến của nó giống củ khoai lang.
- Globular flute (n): Tên gọi chung cho các loại sáo có thân hình cầu, bao gồm ocarina.
Từ đồng nghĩa
- Vessel flute: Sáo dạng bình (tên gọi kỹ thuật cho nhạc cụ thuộc họ ocarina).
- Globular flute: Sáo hình cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- (âm nhạc) kèn ocarina