ocarina

/,ɔkə'ri:nə/
danh từ giống đực
  1. kèn đầu ngỗng (bằng đất nung hoặc kim loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ocarina
Un musicien joue une mélodie douce sur son ocarina.