ocarina

/,ɔkə'ri:nə/
Học thuật
Thân thiện
ocarina

Un musicien joue une mélodie douce sur son ocarina.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn đầu ngỗng: Một nhạc cụ hơi nhỏ, thường làm bằng đất nung hoặc kim loại, hình dáng tròn hoặc thuôn dài với các lỗ bấm để tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue une mélodie douce sur son ocarina. (Anh ấy thổi một giai điệu dịu dàng trên chiếc kèn đầu ngỗng của mình.)
    • J'ai acheté un ocarina en céramique comme souvenir. (Tôi đã mua một chiếc kèn đầu ngỗng bằng gốm làm quà lưu niệm.)
    • L'ocarina produit un son très particulier. (Kèn đầu ngỗng tạo ra một âm thanh rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de l'ocarina": Thổi kèn đầu ngỗng.
    • Elle apprend à jouer de l'ocarina. ( ấy đang học thổi kèn đầu ngỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûte (n.f): Ống sáo, tiêu. (Một nhạc cụ hơi khác, thường dài làm bằng ống.)
  • Sifflet (n.m): Còi. (Một dụng cụ nhỏ tạo ra âm thanh sắc nhọn khi thổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Flûte globulaire: Sáo hình cầu (một tên gọi khác mô tả hình dáng của ocarina).
ocarina

Un musicien joue une mélodie douce sur son ocarina.

danh từ giống đực
  1. kèn đầu ngỗng (bằng đất nung hoặc kim loại)

Từ gần giống