occasionnellement

Học thuật
Thân thiện
occasionnellement

Il lit occasionnellement un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngẫu nhiên, không thường xuyên: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra vào những thời điểm không cố định, không theo lịch trình đều đặn, chỉ khi dịp hoặc cơ hội.
    • Một cách đột xuất, bất chợt: Diễn tả việc gì đó xảy ra một cách bất ngờ, không được lên kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je vais au cinéma occasionnellement. (Tôi đi xem phim một cách ngẫu nhiên / không thường xuyên.)
    • Il nous rend visite occasionnellement. (Anh ấy thăm chúng tôi một cách đột xuất.)
    • Ce problème se produit seulement occasionnellement. (Vấn đề này chỉ xảy ra một cách ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler occasionnellement": Làm việc theo dịp, không phải công việc thường xuyên.

    • Elle travaille comme traductrice occasionnellement. ( ấy làm việc như một biên dịch viên theo từng dịp.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Occasionnellement" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thân mật hàng ngày.

Biến thể từ gần giống
  • Occasionnel, -elle (tính từ): Ngẫu nhiên, không thường xuyên.

    • un travail occasionnel (một công việc ngẫu nhiên)
    • une rencontre occasionnelle (một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • Occasion (danh từ): Dịp, cơ hội.

    • à l'occasion de (nhân dịp)
Từ đồng nghĩa
  • Parfois: Đôi khi, thỉnh thoảng.
  • De temps en temps: Thỉnh thoảng.
  • Accidentellement: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh tính không chủ ý).
Từ trái nghĩa
  • Régulièrement: Một cách đều đặn, thường xuyên.
  • Fréquemment: Một cách thường xuyên.
  • Habituellement: Một cách thông thường, thường lệ.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "Occasionnellement" thường đứngđầu câu hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề, hoặc đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "parfois" hay "de temps en temps". nhấn mạnh vào tính chất không theo chu kỳ, phụ thuộc vào dịp cụ thể hơn là chỉ tần suất thấp.
occasionnellement

Il lit occasionnellement un livre dans le parc.

phó từ
  1. ngẫu nhiên, đột xuất

Từ có nhắc đến "occasionnellement"