occiput

/'ɔksipʌt/
Học thuật
Thân thiện
occiput

L'occiput est la partie postérieure du crâne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Chẩm: "occiput" là thuật ngữ giải phẫu chỉ phần sau của đầu hoặc hộp sọ, nơi tiếp giáp với cổ. Đâyvùng xươngphía sau dưới của sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a examiné l'occiput du patient après sa chute. (Bác sĩ đã kiểm tra vùng chẩm của bệnh nhân sau ngã.)
    • Une douleur à l'occiput peut être liée à une tension musculaire. (Cơn đauvùng chẩm có thể liên quan đến sự căng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occiput" thường được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc nhân chủng học. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ mô tả chung hơn như "l'arrière de la tête" (phía sau đầu).
Biến thể từ gần giống
  • Occipital (adj): (thuộc về) chẩm.
    • Le lobe occipital du cerveau est responsable de la vision. (Thùy chẩm của não chịu trách nhiệm về thị giác.)
  • Occipito- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các từ ghép y học liên quan đến vùng chẩm.
    • Occipitofrontal (chẩm-trán).
Từ đồng nghĩa
  • Arrière de la tête: phía sau đầu (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
  • Partie postérieure du crâne: phần sau của hộp sọ.
Lưu ý
  • "Occiput" là một thuật ngữ chuyên ngành. không thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong tiếng Pháp do tính chất kỹ thuật của .
occiput

L'occiput est la partie postérieure du crâne.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) chẩm

Từ có nhắc đến "occiput"