occlusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Băng bít, đóng kín: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tác dụng đóng kín hoàn toàn, ngăn không cho không khí hoặc chất lỏng đi qua.
- (Ngôn ngữ học) Tắc: Dùng để mô tả một phụ âm được tạo ra bằng cách dòng hơi từ phổi bị chặn hoàn toàn ở một điểm nào đó trong bộ máy phát âm trước khi được giải phóng đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un pansement occlusif est utilisé pour protéger une plaie. (Một miếng băng băng bít được dùng để bảo vệ vết thương.)
- Les phonétiques étudient les sons occlusifs comme le [p] ou le [t]. (Ngữ âm học nghiên cứu các âm tắc như [p] hoặc [t].)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "occlusif" thường mô tả các loại băng, gạc hoặc màng ngăn không cho nước và vi khuẩn xâm nhập.
- La crème est appliquée sous un film occlusif. (Kem được bôi dưới một màng băng bít.)
- Trong ngôn ngữ học: Có thể dùng để phân loại chi tiết hơn các phụ âm tắc theo vị trí cấu âm (môi, đầu lưỡi, mặt lưỡi...).
- Le [k] est une consonne occlusive vélaire. ([k] là một phụ âm tắc gốc lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Occlusion (danh từ giống cái): Sự bít tắc, sự đóng kín.
- L'occlusion intestinale est une urgence médicale. (Tắc ruột là một cấp cứu y tế.)
- Occlusal (tính từ): (Thuộc về) sự khép của răng, mặt nhai.
- La surface occlusale d'une molaire. (Mặt nhai của một chiếc răng hàm.)
Từ đồng nghĩa
- Hermétique: Kín, không thấm (đồng nghĩa trong ngữ cảnh "băng bít").
- Plosif: Bật hơi, nổ (thuật ngữ gần nghĩa trong ngôn ngữ học, thường dùng thay thế cho "occlusif" để chỉ phụ âm tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "occlusif".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "occlusif".
tính từ
- băng bít
- Bandage occlusifbăng bít
- (ngôn ngữ học) tắc
- Consonne occlusivephụ âm tắc