occulte

Học thuật
Thân thiện
occulte

Une lumière occulte éclaire la pièce secrète.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Huyền bí, bí ẩn: Chỉ những điều bị che giấu, không thể nhìn thấy hoặc hiểu được bằng các giác quan thông thường hoặctrí thông thường, thường liên quan đến các lực lượng siêu nhiên, phép thuật hoặc tri thức bí truyền.
    • Ngầm, bí mật: Chỉ một sức mạnh hoặc ảnh hưởng hoạt động một cách kín đáo, không lộ .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une influence occulte. (Một ảnh hưởng huyền bí / ngầm.)
    • Sciences occultes. (Khoa học huyền bí.)
    • Des forces occultes semblent agir dans cette maison. (Những lực lượng huyền bí dường như đang hoạt động trong ngôi nhà này.)
    • Il est membre d'une société occulte. (Anh ấythành viên của một hội kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde occulte": thế giới huyền bí, thế giới siêu nhiên.

    • Il s'intéresse au monde occulte. (Anh ta quan tâm đến thế giới huyền bí.)
  • "Pouvoir occulte": quyền lực ngầm, thế lực bí mật.

    • On soupçonne un pouvoir occulte derrière cette décision. (Người ta nghi ngờ có một thế lực ngầm đằng sau quyết định này.)
Biến thể từ liên quan
  • Occultisme (danh từ giống đực): thuyết huyền bí, thuật huyền bí.

    • L'occultisme étudie les phénomènes paranormaux. (Thuật huyền bí nghiên cứu các hiện tượng huyền diệu.)
  • Occulter (động từ): che khuất, che lấp (nghĩa đen trong thiên văn, quang học); giấu giếm, che đậy (nghĩa bóng).

    • La Lune occulte une étoile. (Mặt Trăng che khuất một ngôi sao.)
    • Il a occulté une partie de la vérité. (Anh ta đã che giấu một phần sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystérieux (adj): thần bí, bí ẩn.
  • Secret (adj): bí mật, kín đáo.
  • Ésotérique (adj): bí truyền (tri thức chỉ dành cho số ít người được chọn).
Từ trái nghĩa
  • Manifeste (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
  • Visible (adj): có thể nhìn thấy được.
  • Public (adj): công khai.
occulte

Une lumière occulte éclaire la pièce secrète.

tính từ
  1. huyền bí, bí ẩn
    • Une influence occulte
      một ảnh hưởng huyền bí
    • Sciences occultes
      khoa học huyền bí

Từ chứa "occulte"

Từ có nhắc đến "occulte"