occurence
/ə'kʌrəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xảy ra, việc xảy ra: Chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra, xảy đến.
- Sự cố, sự việc: Chỉ một sự kiện cụ thể, đặc biệt là một sự kiện bất thường hoặc không mong muốn.
- Sự nảy ra, sự loé lên (ý nghĩ, ý muốn): Chỉ việc một ý tưởng hoặc cảm xúc đột ngột xuất hiện trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traffic jams are a common occurrence in big cities. (Kẹt xe là một sự việc thường xảy ra ở các thành phố lớn.)
- The power outage was an unexpected occurrence. (Sự cố mất điện là một sự cố bất ngờ.)
- The occurrence of a brilliant idea often happens when you least expect it. (Sự nảy ra của một ý tưởng tuyệt vời thường xảy ra khi bạn ít ngờ tới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of frequent occurrence": thường xảy ra, xảy ra thường xuyên.
- Minor earthquakes are of frequent occurrence in this region. (Những trận động đất nhỏ xảy ra thường xuyên ở khu vực này.)
"an everyday occurrence": việc xảy ra hằng ngày, chuyện thường ngày.
- For a postman, walking long distances is an everyday occurrence. (Với một người đưa thư, việc đi bộ quãng đường dài là chuyện thường ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Occur (động từ): xảy ra.
- Accidents occur when safety rules are ignored. (Tai nạn xảy ra khi các quy tắc an toàn bị bỏ qua.)
Recurrence (danh từ): sự tái diễn, sự xảy ra lặp lại.
- We hope to prevent the recurrence of such errors. (Chúng tôi hy vọng ngăn chặn sự tái diễn của những lỗi như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Event: sự kiện.
- Incident: sự việc, biến cố (thường chỉ sự việc nhỏ hoặc bất thường).
- Happening: sự xảy ra, sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "occurrence". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "occur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "occurrence".)
danh từ
- việc xảy ra, sự cố
- an everyday occurenceviệc xảy ra hằng ngày
- sự xảy ra; sự nẩy ra, sự loé lên (ý nghĩ, ý muốn)
- to be of frequentsn occurencethường xảy ra luôn