ocean liner

/'ouʃn'lainə/
Học thuật
Thân thiện
ocean liner

The ocean liner sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu biển chở khách: Một con tàu lớn, thường rất sang trọng, được thiết kế đặc biệt để chở hành khách vượt các đại dương trên những hành trình dài theo một lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Titanic was a famous ocean liner that sank in 1912. (Titanic một tàu biển chở khách nổi tiếng đã bị chìm vào năm 1912.)
    • Before the age of air travel, people crossed the Atlantic by ocean liner. (Trước thời đại du lịch hàng không, mọi người vượt Đại Tây Dương bằng tàu biển chở khách.)
    • The company operates several luxury ocean liners on trans-Pacific routes. (Công ty vận hành một số tàu biển chở khách sang trọng trên các tuyến đường xuyên Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden Age of ocean liners": Thời kỳ hoàng kim của các tàu biển chở khách (thường chỉ nửa đầu thế kỷ 20, khi những con tàu này phương tiện giao thông xuyên đại dương chính biểu tượng của sự sang trọng).
    • The Queen Mary is a classic example from the Golden Age of ocean liners. (Tàu Queen Mary một dụ kinh điển từ Thời kỳ hoàng kim của các tàu biển chở khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Liner (n): Từ viết tắt thông dụng của "ocean liner".
    • He worked as a chef on a cruise liner. (Anh ấy từng làm đầu bếp trên một tàu du lịch.)
  • Cruise ship (n): Tàu du lịch. Khác với "ocean liner" chủ yếu dùng để di chuyển từ điểm này đến điểm khác, "cruise ship" được thiết kế cho mục đích du lịch giải trí, thường dừngnhiều cảng.
  • Passenger ship (n): Tàu chở khách (nghĩa rộng, bao gồm cả tàu sông tàu biển).
Từ đồng nghĩa
  • Passenger liner: Tàu chở khách (cách gọi nhấn mạnh vào chức năng).
  • Ship: Tàu (nghĩa chung, bao quát hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Like an ocean liner changing course": Giống như một tàu biển chở khách đổi hướng. Thành ngữ này thường dùng để von một tổ chức lớn hoặc một quá trình thay đổi rất chậm khó khăn.
    • Changing the company's policy is like turning an ocean liner. (Thay đổi chính sách của công ty giống như xoay chuyển một tàu biển vậy.)
ocean liner

The ocean liner sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. tàu biển chở khách

Từ đồng nghĩa