liner

/'lainə/
Học thuật
Thân thiện
liner

The batter hit a liner to the shortstop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở khách (lớn, chạy tuyến cố định): Một con tàu lớn, thường tàu du lịch hoặc tàu chở khách, hoạt động trên một tuyến đường hoặc lịch trình cố định.
    • Máy bay chở khách (lớn, chạy tuyến cố định): Một chiếc máy bay lớn chuyên chở hành khách, hoạt động trên các tuyến đường cố định.
    • Lớp lót, miếng lót: Một mảnh vật liệu được dùng để phủ, bảo vệ hoặc tạo thành bề mặt bên trong của một vật khác, như trong quần áo hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tàu/máy bay):
    • We crossed the Atlantic on a luxurious ocean liner. (Chúng tôi vượt Đại Tây Dương trên một chiếc tàu biển chở khách sang trọng.)
    • The airline operates several modern jet liners on its international routes. (Hãng hàng không vận hành một số máy bay phản lực chở khách hiện đại trên các tuyến đường quốc tế của mình.)
  • Danh từ (lớp lót):
    • She replaced the liner in her winter jacket. ( ấy đã thay lớp lót bên trong áo khoác mùa đông của mình.)
    • A trash can needs a plastic liner to keep it clean. (Thùng rác cần một túi lót nhựa để giữ cho sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ocean liner": tàu biển chở khách (lớn, chạy tuyến xuyên đại dương).
    • The Titanic was a famous ocean liner. (Titanic một tàu biển chở khách nổi tiếng.)
  • "Liner note": lời giới thiệu (in trên bìa đĩa nhạc).
    • He read the liner notes to learn more about the album. (Anh ấy đọc lời giới thiệu trên bìa đĩa để tìm hiểu thêm về album.)
Biến thể từ liên quan
  • Lining (n): lớp vải lót (bên trong quần áo, túi...).
    • The coat has a silk lining. (Chiếc áo khoác một lớp lót bằng lụa.)
  • Airline (n): hãng hàng không (từ khác biệt, chỉ công ty, không phải máy bay).
  • Freighter (n): tàu chở hàng (từ trái nghĩa trong ngữ cảnh vận tải biển).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tàu/máy bay):
    • Passenger ship: tàu chở khách.
    • Airliner: máy bay chở khách (thương mại).
  • Danh từ (lớp lót):
    • Insert: miếng lót, vật chèn vào.
    • Padding: lớp đệm lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "liner" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "liner" đứng riêng lẻ.)

liner

The batter hit a liner to the shortstop.

danh từ
  1. tàu khách, máy bay chở khách (chạy định kỳ, chuyến)