ocellus

/ou'seləs/
Học thuật
Thân thiện
ocellus

A butterfly rests with its wings open, showing a prominent ocellus on each hindwing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Động vật học):
    • Mắt đơn: Một cơ quan thị giác đơn giản, chỉ một thấu kính, thường thấycác loài động vật không xương sống như côn trùng động vật chân khớp.
    • Điểm mắt (trang trí): Một vết, đốm hoặc hoa văn trên cơ thể động vật (như trên cánh bướm) hình dáng giống con mắt, thường chức năng tự vệ hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many insects have three ocelli on the top of their heads in addition to their compound eyes. (Nhiều loài côn trùng ba mắt đơn trên đỉnh đầu ngoài đôi mắt kép của chúng.)
    • The butterfly's wings have beautiful ocelli to scare away predators. (Đôi cánh của con bướm những đốm mắt trang trí đẹp để dọa những kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "ocellus" được dùng để phân biệt với "ommatidium" (đơn vị cấu tạo của mắt kép).
    • Each ommatidium in a compound eye functions differently from a simple ocellus. (Mỗi mắt con trong mắt kép hoạt động khác với một mắt đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocellar (tính từ): Thuộc về mắt đơn hoặc điểm mắt.
    • The ocellar region of the insect's head is very sensitive to light. (Vùng mắt đơn trên đầu côn trùng rất nhạy cảm với ánh sáng.)
  • Ocellated (tính từ): các đốm tròn giống mắt.
    • The ocellated lizard has distinctive eye-like spots on its skin. (Con thằn lằn đốm mắt những đốm tròn giống mắt đặc trưng trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple eye: Mắt đơn (cách gọi thông thường hơn trong tiếng Anh).
  • Eyespot: Đốm mắt (thường dùng cho chức năng trang trí hoặc cảm nhận ánh sáng đơn giản).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt về côn trùng học động vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Số nhiều của từ ocelli.
ocellus

A butterfly rests with its wings open, showing a prominent ocellus on each hindwing.

danh từ, số nhiều ocelli
  1. (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
  2. diện (ở mắt kép của sâu bọ)
  3. điểm cầu vồng (trên mình sâu bọ)

Từ đồng nghĩa