stemma

/'stemə/
Học thuật
Thân thiện
stemma

A scholar examines a stemma in a library book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dòng họ, cây phả hệ: Một sơ đồ hình cây thể hiện mối quan hệ huyết thống sự kế thừa của một gia tộc qua nhiều thế hệ.
    • Mắt đơn; diện (của mắt kép): Trong động vật học, đặc biệt côn trùng, đây một đơn vị thị giác cấu thành nên mắt kép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian studied the royal stemma to trace the line of succession. (Nhà sử học nghiên cứu cây phả hệ hoàng gia để truy tìm dòng kế vị.)
    • The stemma of this ancient manuscript helps scholars understand its copying history. (Cây phả hệ của bản thảo cổ này giúp các học giả hiểu lịch sử sao chép của .)
    • Each stemma in the insect's compound eye functions as a separate visual receptor. (Mỗi diện trong mắt kép của côn trùng hoạt động như một thụ thể thị giác riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn bản học: "Stemma" được dùng để chỉ một sơ đồ hình cây tái dựng lại quá trình truyền bản các mối quan hệ giữa các bản thảo khác nhau của một tác phẩm văn học.
    • Creating a stemma codicum is essential for editing classical texts. (Việc tạo ra một stemma codicum điều cần thiết để biên tập các văn bản cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Stemmatic (adj): thuộc về phả hệ hoặc việc nghiên cứu phả hệ văn bản.
    • Stemmatic analysis revealed three main branches of the manuscript tradition. (Phân tích stemmatic đã tiết lộ ba nhánh chính của truyền thống bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Genealogy: phả hệ, gia phả.
  • Lineage: dòng dõi, thế hệ.
  • Ommatidium (cho nghĩa "mắt đơn"): đơn vị cấu tạo mắt kép.
stemma

A scholar examines a stemma in a library book.

danh từ, số nhiều stemmata
  1. cây dòng họ, cây phả hệ
  2. (động vật học) mắt đơn; diện (của mắt kép)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stemma"