ochlocracy

/ɔk'lɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
ochlocracy

A large ochlocracy can quickly become chaotic and destructive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính quyền quần chúng, sự cai trị của đám đông hỗn loạn: Một hình thức chính quyền trong đó quyền lực nằm trong tay đám đông hoặc quần chúng hỗn loạn, không tổ chức, thường dẫn đến tình trạngtrật tự thiếu luật lệ. Đây thường một thuật ngữ mang tính tiêu cực, chỉ sự cai trị bởi một đám đông bị kích động thay vì bởi các thể chế luật pháp ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian described the period following the revolution as a descent into ochlocracy. (Nhà sử học mô tả giai đoạn sau cuộc cách mạng sự sa sút vào chính quyền quần chúng hỗn loạn.)
    • Fear of ochlocracy led the philosophers to advocate for a system of checks and balances. (Nỗi sợ về sự cai trị của đám đông hỗn loạn đã khiến các nhà triết học ủng hộ một hệ thống kiểm soát cân bằng quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dangers of ochlocracy": những mối nguy hiểm của chính quyền đám đông.

    • The political theorist wrote extensively about the dangers of ochlocracy. (Nhà lý luận chính trị đã viết rất nhiều về những mối nguy hiểm của chính quyền đám đông hỗn loạn.)
  • "to degenerate into ochlocracy": thoái hóa thành chính quyền quần chúng hỗn loạn.

    • Without strong institutions, democracy can degenerate into ochlocracy. (Nếu không các thể chế mạnh mẽ, nền dân chủ có thể thoái hóa thành chính quyền quần chúng hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochlocratic (adj): thuộc về chính quyền quần chúng hỗn loạn.

    • He warned against ochlocratic tendencies in the new movement. (Ông ấy cảnh báo về những khuynh hướng hỗn loạn kiểu đám đông trong phong trào mới.)
  • Mob rule (n): sự cai trị của đám đông (cụm từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Anh).

    • The city fell into a state of mob rule after the collapse of the government. (Thành phố rơi vào tình trạng cai trị bởi đám đông sau sự sụp đổ của chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobocracy: sự cai trị của đám đông (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Mob rule: sự cai trị của đám đông (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ochlocracy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "ochlocracy".

ochlocracy

A large ochlocracy can quickly become chaotic and destructive.

danh từ
  1. chính quyền quần chúng

Từ đồng nghĩa