ochreish
/'oukəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đất son: Mô tả một màu sắc giống với màu của đất son (ochre), thường là màu vàng nâu, vàng cam hoặc nâu đỏ nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist mixed the paints to achieve an ochreish hue for the desert landscape. (Người họa sĩ pha trộn màu để đạt được một sắc thái màu đất son cho cảnh quan sa mạc.)
- The walls of the ancient temple had faded to an ochreish color over the centuries. (Những bức tường của ngôi đền cổ đã phai màu thành một màu đất son qua nhiều thế kỷ.)
- She wore an ochreish scarf that complemented the autumn leaves. (Cô ấy đeo một chiếc khăn màu đất son làm nổi bật những chiếc lá mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả nghệ thuật và tự nhiên: Từ này thường được dùng trong hội họa, nhiếp ảnh, thiết kế hoặc mô tả cảnh quan, đá, đất để chỉ màu sắc ấm áp, gợi liên tưởng đến tự nhiên.
- The geologist noted the ochreish layers of sediment in the cliff face. (Nhà địa chất học ghi nhận những lớp trầm tích màu đất son trên vách đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ochre (danh từ & tính từ): Đất son; có màu đất son. (Đây là từ gốc).
- Ochreous / Ochrous (tính từ): Có tính chất hoặc màu của đất son. (Từ đồng nghĩa chặt chẽ với "ochreish").
- Ocherish (tính từ): Cách viết khác (theo tiếng Mỹ) của "ochreish".
Từ đồng nghĩa
- Yellowish-brown: Vàng nâu.
- Tawny: Nâu vàng.
- Sienna: Màu nâu đất (một loại màu có sắc đỏ/vàng tương tự).
tính từ
- có màu đất son