ogreish
/'ougəriʃ/ Cách viết khác : (ogrish) /'ougriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về yêu tinh, quỷ ăn thịt người: "ogreish" mô tả đặc điểm có liên quan đến hoặc giống với yêu tinh (ogre) - một sinh vật thần thoại hung ác, thường được miêu tả là to lớn, xấu xí và ăn thịt người.
- Hung dữ, tàn bạo, đáng sợ: "ogreish" còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả tính cách, hành vi hoặc vẻ ngoài hung tợn, đe dọa và tàn bạo giống như yêu tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ogreish creature in the story terrified the villagers. (Sinh vật giống yêu tinh trong câu chuyện đã khiến dân làng khiếp sợ.)
- His ogreish behavior made him very unpopular among his colleagues. (Hành vi hung dữ như quỷ của anh ta khiến anh ta rất không được lòng đồng nghiệp.)
- The old castle had an ogreish appearance in the moonlight. (Lâu đài cũ có vẻ ngoài đáng sợ như yêu tinh dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ogreish temper": tính khí hung dữ, dữ tợn.
- He is known for his ogreish temper when things go wrong. (Anh ta nổi tiếng với tính khí dữ tợn khi mọi việc trở nên tồi tệ.)
"ogreish demands": những yêu cầu vô lý và đe dọa.
- The manager's ogreish demands led to a staff revolt. (Những yêu cầu vô lý và đe dọa của người quản lý đã dẫn đến một cuộc nổi dậy của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Ogre (danh từ): yêu tinh, quỷ ăn thịt người.
- The ogre lived in a cave in the mountains. (Yêu tinh sống trong một hang động trên núi.)
Ogrish (tính từ): một cách viết khác của "ogreish", có cùng nghĩa.
- He gave an ogrish grin. (Hắn nở một nụ cười dữ tợn như yêu tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Monstrous: quái dị, hung ác.
- Brutish: thô bạo, tàn bạo.
- Fierce: dữ dội, hung dữ.
- Terrifying: đáng sợ, kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ogreish")
tính từ
- (thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ăn thịt người; như yêu tinh, như quỷ ăn thịt người