ochreous

/'oukriəs/ Cách viết khác : (ochrous) /'oukərəs/ (ochry) /'oukəri/
tính từ
  1. đất son, như đất son

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ochreous
The artist mixed an ochreous pigment into the paint.