ochrous

/'oukriəs/ Cách viết khác : (ochrous) /'oukərəs/ (ochry) /'oukəri/
Học thuật
Thân thiện
ochrous

The artist mixed an ochrous pigment into the paint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đất son, màu vàng nâu của đất son: Mô tả màu sắc giống với khoáng vật ochre (đất son), thường màu vàng, vàng nâu hoặc nâu đỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used an ochrous pigment to paint the desert landscape. (Họa sĩ đã dùng một chất màu màu đất son để vẽ phong cảnh sa mạc.)
    • The walls of the ancient cave had an ochrous tint. (Những bức tường trong hang động cổ một sắc độ màu đất son.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả đất đá hoặc khoáng vật chứa hoặc màu của đất son (ochre).

    • The geologist identified an ochrous layer in the sediment. (Nhà địa chất học đã xác định được một lớp trầm tích màu đất son.)
  • Trong nghệ thuật mô tả: Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả học thuật để chỉ màu sắc tự nhiên, ấm áp.

    • The late afternoon light cast an ochrous glow over the fields. (Ánh sáng xế chiều phủ một vầng sáng màu đất son lên những cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochre (danh từ): Đất son (một loại khoáng vật sắt được dùng làm chất màu).
  • Ochery (tính từ): Cách viết khác của "ochrous", cùng nghĩa.
  • Ochraceous (tính từ): màu giống đất son; một thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường dùng trong sinh học để mô tả màu sắc của động thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish-brown: Vàng nâu.
  • Tawny: Nâu vàng, hung hung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ochrous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ochrous")

ochrous

The artist mixed an ochrous pigment into the paint.

tính từ
  1. đất son, như đất son

Từ gần giống