octant
/'ɔktənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Octan: Trong toán học và kỹ thuật, "octant" là một thuật ngữ chỉ một phần tám của một hình cầu hoặc một hệ tọa độ không gian ba chiều được chia bởi ba mặt phẳng vuông góc với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'octant est utilisé pour localiser un point dans l'espace. (Octan được sử dụng để xác định vị trí một điểm trong không gian.)
- La sphère est divisée en huit octants égaux. (Hình cầu được chia thành tám octan bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Octant d'un cercle": Octan của một đường tròn (một khái niệm ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ một phần tám hình tròn).
- Dans certains problèmes géométriques anciens, on parle de l'octant d'un cercle. (Trong một số bài toán hình học cổ, người ta nói về octan của một đường tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Octant là một danh từ chuyên ngành, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, nó liên quan đến:
- Quadrant (danh từ giống đực): Góc phần tư, một khái niệm tương tự trong không gian hai chiều.
- Sextant (danh từ giống đực): Kính lục phân, một dụng cụ hàng hải để đo góc.
Từ đồng nghĩa
- Partie huitième: Phần thứ tám (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ kỹ thuật).
- Secteur angulaire de 45 degrés: Góc 45 độ (mô tả theo góc, không phải là từ đồng nghĩa chính xác trong không gian 3D).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "octant" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "octant".
danh từ giống đực
- (toán học, kỹ thuật) octan