octroi

/'ɔktrwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
octroi

Un homme paie les droits d'octroi à l'entrée de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ban, sự cấp: Hành động chính thức trao, cấp một thứ đó (thườngmột đặc quyền, ân huệ hoặc quyền lợi).
    • Thuế nhập thị; sở thuế nhập thị: Một loại thuế đánh vào hàng hóa khi chúng được nhập vào một thành phố hoặc thị trấn; cũng chỉ cơ quan hoặc trạm thu loại thuế này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'octroi d'une faveur. (Sự ban một ân huệ.)
    • L'octroi d'un permis de construire est nécessaire. (Việc cấp giấy phép xây dựngcần thiết.)
    • Payer les droits d'octroi. (Trả thuế nhập thị.)
    • Les marchandises sont contrôlées à l'octroi. (Hàng hóa được kiểm tra tại trạm thuế nhập thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'octroi de quelque chose à quelqu'un": ban, cấp một cái gì đó cho ai.
    • Le roi a fait l'octroi de terres à ses fidèles. (Nhà vua đã ban đất đai cho những người trung thành của mình.)
  • "Bureau d'octroi": văn phòng, trạm thu thuế nhập thị.
    • La voiture s'arrêta devant le bureau d'octroi. (Chiếc xe dừng lại trước trạm thuế nhập thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Octroyer (động từ): ban, cấp.
    • Le gouvernement octroie des subventions. (Chính phủ cấp các khoản trợ cấp.)
  • Droit d'octroi (danh từ): khoản thuế nhập thị.
    • Les droits d'octroi sur le vin étaient élevés. (Thuế nhập thị đánh vào rượu vang rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự ban, sự cấp":
    • Accord: sự chấp thuận, sự đồng ý.
    • Concession: sự nhượng bộ, sự cấp nhượng.
    • Attribution: sự cấp phát, sự phân bổ.
  • Pour "thuế nhập thị":
    • Taxe municipale: thuế đô thị.
    • Droit d'entrée: thuế nhập cảng, lệ phí vào cửa.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "octroi" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính cổ, đặc biệtnghĩa "thuế nhập thị", loại thuế này đã bị bãi bỏnhiều nơi. Nghĩa "sự ban, sự cấp" mang tính trang trọng thường dùng trong văn bản chính thức.
octroi

Un homme paie les droits d'octroi à l'entrée de la ville.

danh từ giống đực
  1. sự ban, sự cấp
    • L'octroi d'une faveur
      sự ban một ân huệ
  2. thuế nhập thị; sở thuế nhập thị
    • Payer les droits d'octroi
      trả thuế nhập thị
    • Les employés de l'octroi
      nhân viên sở thuế nhập thị

Từ gần giống