octuor

Học thuật
Thân thiện
octuor

Un octuor de cordes joue une pièce classique dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ tám (nhạc cụ): Chỉ một nhóm gồm tám nhạc công biểu diễn cùng nhau.
    • Bản nhạc cho bộ tám: Chỉ một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để biểu diễn bởi tám nhạc công hoặc tám giọng hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'octuor à vent est composé de huit musiciens. (Bộ tám nhạc cụ hơi được tạo thành từ tám nhạc công.)
    • Schubert a composé un célèbre octuor pour cordes et vents. (Schubert đã sáng tác một bản nhạc nổi tiếng cho bộ tám gồm đàn dây kèn.)
    • Ils forment un octuor vocal très harmonieux. (Họ tạo thành một bộ tám giọng hát rất hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc hàn lâm để chỉ một thể loại hợp tấu cụ thể (nhạc thính phòng), phân biệt với các nhóm nhỏ hơn như tam tấu (trio), tứ tấu (quatuor) hoặc lớn hơn như dàn nhạc (orchestre).
Biến thể từ gần giống
  • Octet (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh, cũng có nghĩabộ tám trong âm nhạc hoặc hóa học.
  • Double quatuor: Bộ đôi tứ tấu, một hình thức biến thể trong đó hai nhóm tứ tấu đối đáp hoặc hòa tấu với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Huit musiciens: Tám nhạc công (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chuyên môn).
  • Ensemble de huit: Nhóm tám người (cách nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
octuor

Un octuor de cordes joue une pièce classique dans une salle de concert.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ tám

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "octuor"