oculus

Học thuật
Thân thiện
oculus

Un oculus circulaire laisse entrer la lumière dans le dôme de la basilique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ mắt : Trong kiến trúc, "oculus" chỉ một lỗ tròn hoặc một cửa sổ hình dạng tròn, thường được tìm thấycác mái vòm hoặc trên tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oculus du Panthéon de Rome est célèbre. (Cửa sổ mắt của Đền Pantheon ở Rome rất nổi tiếng.)
    • L'architecte a conçu un oculus pour éclairer le hall d'entrée. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ mắt để chiếu sáng sảnh chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oculus" trong thuật ngữ giải phẫu: Mặc dù chủ yếuthuật ngữ kiến trúc, trong ngữ cảnh chuyên ngành (như giải phẫu học cổ điển hoặc văn bản khoa học), "oculus" có thể được dùng để chỉ "con mắt". Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hiện đại cho "con mắt" là "œil".
    • Le terme latin "oculus" désigne l'œil. (Thuật ngữ Latin "oculus" chỉ con mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Œil (danh từ giống đực): Con mắt (nghĩa giải phẫu phổ biến).
  • Lunette (danh từ giống cái): Cửa sổ tròn hoặc bán nguyệt, có thểmột dạng cửa sổ tương tự.
  • Rosace (danh từ giống cái): Cửa sổ hoa hồng, một loại cửa sổ tròn trang trí công phu thường thấy trong các nhà thờ Gothic.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture circulaire: Lỗ mở hình tròn.
  • Fenêtre ronde: Cửa sổ tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "oculus" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oculus" trong tiếng Pháp.)

oculus

Un oculus circulaire laisse entrer la lumière dans le dôme de la basilique.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cửa sổ mắt

Từ gần giống