oculus

oculus

She gently closed her oculus to block out the bright light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơ quan thị giác: "Oculus" một thuật ngữ trang trọng hoặc khoa học để chỉ mắt, cơ quan giúp con người động vật nhìn thấy. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan thị giác một cơ quan phức tạp cho phép chúng ta cảm nhận ánh sáng màu sắc.)
  • (Trong kiến trúc La cổ đại, "oculus" đề cập đến lỗ mở trung tâm trên vòm của một tòa nhà, chẳng hạn như đền Pantheon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc: "Oculus" còn được dùng để chỉ một lỗ tròn hoặc cửa sổ hình tròn trên mái vòm hoặc trần nhà, cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào.
    • The oculus of the Pantheon is 8.2 meters in diameter. (Lỗ mở oculus của đền Pantheon đường kính 8,2 mét.)
  • Trong y học: "Oculus" có thể xuất hiện trong các thuật ngữ như "oculus dexter" (mắt phải) "oculus sinister" (mắt trái) trong đơn kính mắt.
    • The prescription reads: O.D. (oculus dexter) -2.00, O.S. (oculus sinister) -1.50. (Đơn kính ghi: O.D. (mắt phải) -2.00, O.S. (mắt trái) -1.50.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocular (tính từ): liên quan đến mắt hoặc thị giác.
    • Ocular health is important for maintaining good vision. (Sức khỏe của mắt rất quan trọng để duy trì thị lực tốt.)
  • Oculist (danh từ): bác sĩ nhãn khoa (từ , ít dùng hơn "ophthalmologist").
    • He visited an oculist for his eye infection. (Anh ấy đã đến gặp bác sĩ nhãn khoa để chữa nhiễm trùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye (danh từ): mắt (từ phổ biến hơn, thông dụng trong đời sống hàng ngày).
    • She has beautiful blue eyes. ( ấy đôi mắt xanh đẹp.)
  • Vision (danh từ): thị giác, khả năng nhìn.
    • His vision has been deteriorating with age. (Thị giác của ông ấy đã suy giảm theo tuổi tác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oculus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc y học, từ này thường đứng độc lập.

Thành ngữ liên quan
  • An eye for an eye: một mất một còn (thành ngữ phổ biến, không dùng "oculus").
    • The principle of "an eye for an eye" is often criticized as being too harsh. (Nguyên tắc "một mất một còn" thường bị chỉ trích quá khắt khe.)