odd-come-short
/'ɔdkʌm'ʃɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh vụn, mảnh thừa: Chỉ những mảnh nhỏ, phần còn lại không đáng kể của một vật liệu, thường là vải, sau khi đã cắt hoặc sử dụng phần chính.
- Đầu thừa, đuôi thẹo: Cách gọi khác cho những phần thừa ra, vụn vặt, không còn giá trị sử dụng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She saved the odd-come-short from her sewing project to use as stuffing. (Cô ấy giữ lại những mảnh vụn vải từ dự án may vá để dùng làm nhồi.)
- The tailor's floor was scattered with odd-come-short of various fabrics. (Sàn nhà của người thợ may lộn xộn những mảnh vải vụn đủ loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "odd-come-short" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời nói mang tính địa phương cũ.
- In the old tale, the poor girl made a dress from nothing but odd-come-short. (Trong câu chuyện cổ, cô gái nghèo đã may một chiếc váy chỉ từ những mảnh vải vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrap (n): Mảnh vụn, đồ bỏ đi.
- He threw the metal scrap into the bin. (Anh ấy ném mảnh kim loại vụn vào thùng.)
- Remnant (n): Phần còn sót lại, hàng xót (thường chỉ vải).
- She bought a remnant of silk at a discount. (Cô ấy mua một mảnh lụa xót với giá giảm.)
- Offcut (n): Đầu thừa, mảnh cắt ra (từ gỗ, vải).
- The carpenter used offcuts to make small toys. (Người thợ mộc dùng những mảnh gỗ thừa để làm đồ chơi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Oddment: Vật linh tinh, mảnh vụn.
- Leftover: Phần còn thừa lại.
- Fragment: Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Lưu ý
Từ "odd-come-short" không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất là một danh từ cụ thể và ít dùng.
danh từ
- mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...)