odds-on

/'ɔdz'ɔn/
tính từ
  1. chắc ăn, chắc thắng (ngựa...)
danh từ
  1. tình trạng tiền cuộc đã đặt xong xuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

odds-on
The odds-on favorite wins the race by a wide margin.