unequal

/'ʌn'i:kwəl/
Học thuật
Thân thiện
unequal

She felt unequal to the challenge of the advanced math test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bằng nhau, không ngang nhau, không đều: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ kích thước, số lượng, giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng khác nhau.
    • Không bình đẳng: Chỉ sự thiếu công bằng hoặc sự chênh lệch về quyền lợi, địa vị, cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Không đủ sức, không kham nổi: Diễn tả việc ai đó không đủ khả năng, phẩm chất hoặc nguồn lực cần thiết để đối mặt với một nhiệm vụ hoặc tình huống.
    • Thất thường, không đồng đều: Mô tả một thứ đó sự biến đổi, không ổn định hoặc chất lượng không nhất quán từ phần này sang phần khác.
dụ sử dụng
  • Không bằng nhau, không đều:

    • The two pieces of cake were unequal in size. (Hai miếng bánh kích thước không bằng nhau.)
    • She divided the candy into unequal portions for the children. ( ấy chia kẹo thành những phần không đều cho trẻ.)
  • Không bình đẳng:

    • The unequal distribution of wealth is a major social issue. (Sự phân phối của cải không bình đẳng một vấn đề xã hội lớn.)
    • They fought against unequal treatment in the workplace. (Họ đấu tranh chống lại sự đối xử không bình đẳng tại nơi làm việc.)
  • Không đủ sức, không kham nổi:

    • He felt unequal to the challenge of leading the project. (Anh ấy cảm thấy không đủ sức để đảm đương thử thách dẫn dắt dự án.)
    • She was unequal to the task of calming the angry crowd. ( ấy không kham nổi việc xoa dịu đám đông giận dữ.)
  • Thất thường, không đồng đều:

    • The essay was brilliant in parts but unequal overall. (Bài luận những phần xuất sắc nhưng nhìn chung không đồng đều.)
    • His unequal performance made the coach worried. (Màn trình diễn thất thường của anh ấy khiến huấn luyện viên lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unequal to the task": không đủ sức/khả năng cho nhiệm vụ.

    • Despite his experience, he proved unequal to the task of managing the crisis. (Bất chấp kinh nghiệm của mình, anh ta tỏ ra không đủ sức cho nhiệm vụ xử lý khủng hoảng.)
  • "on unequal terms": trong điều kiện/trên cơ sở không bình đẳng.

    • The small company had to compete on unequal terms with the industry giant. (Công ty nhỏ phải cạnh tranh trên cơ sở không bình đẳng với khổng lồ trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Unequally (phó từ): một cách không bằng nhau, không công bằng.

    • Resources were distributed unequally among the departments. (Nguồn lực được phân phối không đồng đều giữa các phòng ban.)
  • Unequalness (danh từ, ít dùng): tính chất không bằng nhau, sự bất bình đẳng.

Từ đồng nghĩa
  • Disparate: khác biệt, chênh lệch (về loại hoặc chất lượng).
  • Unbalanced: mất cân bằng, không cân xứng.
  • Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng (khi nói về năng lực).
  • Inequitable: bất công, không công bằng.
Từ trái nghĩa
  • Equal: bằng nhau, bình đẳng.
  • Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
  • Uniform: đồng đều, thống nhất.
  • Equitable: công bằng.
Thành ngữ liên quan
  • An unequal struggle/fight: một cuộc đấu tranh/chiến đấu không cân sức.
    • It was an unequal struggle between the small village and the large corporation. (Đó một cuộc đấu tranh không cân sức giữa ngôi làng nhỏ tập đoàn lớn.)
unequal

She felt unequal to the challenge of the advanced math test.

tính từ
  1. không bằng, không ngang, không đều
    • unequal parts
      những phần không đều nhau
    • unequal pulse
      mạch không đều
  2. thật thường
    • unequal temper
      tính khí thất thường
  3. không bình đẳng
    • unequal treaty
      hiệp ước không bình đẳng
  4. không vừa sức, không kham nổi
    • to be unequal to doing something
      không kham nổi việc , không đủ sức làm việc
  5. không đồng đều từ đầu đến cuối, đoạn hay đoạn dở (bài viết)